pharyngotomy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

pharyngotomy

  1. (Y học) Đèn soi hầu, đèn khám hầu.

Tham khảo[sửa]