philology

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

philology /fə.ˈlɑː.lə.dʒi/

  1. Môn ngữ văn.

Tham khảo