pho mát
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| fɔ˧˧ mɐːt˧˥ | fɔ˧˥ mɐ̰ːk˩˧ | fɔ˧˧ mɐːk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| fɔ˧˥ mɐːt˩˩ | fɔ˧˥˧ mɐ̰ːt˩˧ | ||
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Pháp fromage.
[sửa] Danh từ
pho mát, pho-mát
- Xem phó-mát.
[sửa] Dịch
- Tiếng Anh: cheese
- Tiếng Pháp: fromage gđ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)