phoney

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

phoney

  1. (Từ lóng) Giả vờ (ốm... ).
  2. Giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang... ).

Tham khảo [sửa]