phrase

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

phrase /ˈfreɪz/

  1. Nhóm từ.
  2. Thành ngữ.
  3. Cách nói.
    as the phrase goes — theo cách nói thông thường
    in simple phrase — theo cách nói đơn giản
  4. (Số nhiều) Những lời nói suông.
  5. (Âm nhạc) Tiết nhạc.

Ngoại động từ

phrase ngoại động từ /ˈfreɪz/

  1. Diễn đạt, nói, phát biểu (bằng lời).
    thus he phrased it — anh ta đã phát biểu như thế đấy
  2. (Âm nhạc) Phân câu.

Chia động từ

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
phrase
/fʁaz/
phrases
/fʁaz/

phrase gc /fʁaz/

  1. Câu.
  2. (Âm nhạc) Tiết nhạc.
  3. (Số nhiều) Lời nói kiểu cách; lời nói huênh hoang.
    Faire des phrases — nói huênh hoang
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Cách nói, lối nói.
    sans phrases — không úp mở

Tham khảo

Công cụ cá nhân