picoler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

picoler nội động từ /pi.kɔ.le/

  1. (Thông tục) Nốc (rượu).

Tham khảo[sửa]