pigeonhole

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

pigeonhole

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pigeonhole (số nhiều pigeonholes), pigeon-hole /ˈpɪ.dʒən.ˈhoʊl/

  1. Chuồng chim bồ câu.
    pigeonhole principle — định lý chuồng bồ câu, định lý Dirichlet về ngăn kéo
  2. Ngăn kéo, hộc tủ.
  3. (Nghĩa bóng) Nhãn, mác, thể loại (dùng để phân loại một nhóm sự vật).

Đồng nghĩa[sửa]

ngăn kéo
nhãn, mác, thể loại

Ngoại động từ[sửa]

pigeonhole, pigeon-hole ngoại động từ /ˈpɪ.dʒən.ˈhoʊl/

  1. Để vào ngăn kéo, xếp vào ngăn kéo.
  2. Xếp xó, gác lại.
    to pigeonhole a question — gác một vấn đề lại, xếp xó một vấn đề
  3. Xếp xó trong trí nhớ.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]