pilier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

pilier

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
pilier
/pi.lje/
piliers
/pi.lje/

pilier /pi.lje/

  1. Cột, trụ.
    Les piliers d’une galerie — các cột của hành lang
    Pilier du voile du palais — (giải phẫu) cột màng hầu
  2. (Nghĩa bóng) Trụ cột.
    Un pilier de la patrie — một trụ cột của tổ quốc
  3. (Nghĩa xấu) Kẻ hay la cà, kẻ hay ra vào.
    Pilier de cabaret — kẻ hay la cà quán rượu
    Pilier d’antichambre — kẻ hay ra vào nơi cửa quyền

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa