pill

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

pill

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pill /ˈpɪɫ/

  1. Viên thuốc.
  2. (Nghĩa bóng) Điều cay đắng, điều tủi nhục, điều sỉ nhục.
    a bitter pill — điều cay đắng, điều tủi nhục
    to swallow the pill — ngậm bồ hòn làm ngọt
  3. (Từ lóng) ; (đùa cợt) quả bóng đá, quả bóng quần vợt; đạn đại bác.
  4. (Số nhiều) Trò chơi bi-a.
  5. (The pill) Thuốc chống thụ thai.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

pill ngoại động từ /ˈpɪɫ/

  1. Bỏ phiếu đen, bỏ phiếu chống lại (để khai trừ ai).
  2. Đánh bại.

Ngoại động từ[sửa]

pill ngoại động từ /ˈpɪɫ/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Cướp bóc.

Tham khảo[sửa]