pilleur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực pilleur
/pi.jœʁ/
pilleurs
/pi.jœʁ/
Giống cái pilleuse
/pi.jøz/
pilleurs
/pi.jœʁ/

pilleur /pi.jœʁ/

  • kẻ cướp phá
  • (từ cũ, nghĩa cũ) kẻ ăn cắp văn

Tham khảo[sửa]