pilonner

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

pilonner ngoại động từ /pi.lɔ.ne/

  1. Giã; nện.
  2. Bắn phá liên hồi.

Tham khảo[sửa]