pilulaire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
pilulaire
- Xem pilule.
- (Động vật học) Vê phân thành viên (bọ hung.. ).
[sửa] Danh từ
pilulaire gđ
- (Thú y học) Dụng cụ cho thuốc viên.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)