pining
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Động từ
pining
Chia động từ
pine
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to pine | |||||
| Phân từ hiện tại | pining | |||||
| Phân từ quá khứ | pined | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | pine | pine hoặc pinest¹ | pines hoặc pineth¹ | pine | pine | pine |
| Quá khứ | pined | pined, hoặc pinedst¹ | pined | pined | pined | pined |
| Tương lai | will/shall² pine | will/shall pine hoặc wilt/shalt¹ pine | will/shall pine | will/shall pine | will/shall pine | will/shall pine |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | pine | pine hoặc pinest¹ | pine | pine | pine | pine |
| Quá khứ | pined | pined | pined | pined | pined | pined |
| Tương lai | were to pine hoặc should pine | were to pine hoặc should pine | were to pine hoặc should pine | were to pine hoặc should pine | were to pine hoặc should pine | were to pine hoặc should pine |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | pine | — | let’s pine | pine | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.