pinnae

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

pinnae số nhiều pinnae /'pini:/

  1. (Giải phẫu) Loa tai.
  2. (Động vật học) Vây (cá).
  3. (Thực vật học) Lá chét (của lá kép lông chim).

Tham khảo[sửa]