pint

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

pint /ˈpɑɪnt/

  1. Panh (đơn vị đo lường bằng 0, 57 lít ở Mỹ).

Tham khảo