pintail

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pintail /ˈpɪn.ˌteɪɫ/

  1. (Động vật học) Vịt nhọn đuôi.

Tham khảo[sửa]