pinto
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
pinto /ˈpɪn.ˌtoʊ/
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Vá (ngựa).
[sửa] Danh từ
pinto /ˈpɪn.ˌtoʊ/
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Ngựa (vá).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)