piscivore

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

piscivore

  1. Ăn .
    Animal piscivore — động vật ăn cá

Danh từ[sửa]

piscivore

  1. Động vật ăn .

Tham khảo[sửa]