pitchfork
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
pitchfork /ˈpɪtʃ.ˌfɔrk/
Thành ngữ [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
pitchfork ngoại động từ /ˈpɪtʃ.ˌfɔrk/
- Hất (rơm, cỏ khô... ) bằng chĩa.
- (Nghĩa bóng) ((thường) + into) đẩy, tống (ai vào một chức vị nào).
- to be pitchforked into an office — bị đẩy vào một chức vị
Chia động từ [sửa]
pitchfork
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to pitchfork | |||||
| Phân từ hiện tại | pitchforking | |||||
| Phân từ quá khứ | pitchforked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | pitchfork | pitchfork hoặc pitchforkest¹ | pitchforks hoặc pitchforketh¹ | pitchfork | pitchfork | pitchfork |
| Quá khứ | pitchforked | pitchforked hoặc pitchforkedst¹ | pitchforked | pitchforked | pitchforked | pitchforked |
| Tương lai | will/shall² pitchfork | will/shall pitchfork hoặc wilt/shalt¹ pitchfork | will/shall pitchfork | will/shall pitchfork | will/shall pitchfork | will/shall pitchfork |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | pitchfork | pitchfork hoặc pitchforkest¹ | pitchfork | pitchfork | pitchfork | pitchfork |
| Quá khứ | pitchforked | pitchforked | pitchforked | pitchforked | pitchforked | pitchforked |
| Tương lai | were to pitchfork hoặc should pitchfork | were to pitchfork hoặc should pitchfork | were to pitchfork hoặc should pitchfork | were to pitchfork hoặc should pitchfork | were to pitchfork hoặc should pitchfork | were to pitchfork hoặc should pitchfork |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | pitchfork | — | let’s pitchfork | pitchfork | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)