pitiful

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

pitiful /ˈpɪ.tɪ.fəl/

  1. Thương xót, thương hại, đầy lòng trắc ẩn.
  2. Đáng thương hại.
  3. Nhỏ mọn, không đáng kể (vật).
    a pitiful amount — số lượng không đáng kể
  4. Đáng khinh.

Tham khảo