plénitude
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| plénitude /ple.ni.tyd/ |
plénitudes /ple.ni.tyd/ |
plénitude gc /ple.ni.tyd/
- Trạng thái đầy đủ, trạng thái trọn vẹn.
- Dans la plénitude de ses facultés — trong trạng thái năng lượng trọn vẹn
- (Từ cũ, nghiã cũ) Sự phong phú, sự sung túc.
- Vivre dans la plénitude — sống sung túc
- (Từ cũ, nghiã cũ) Trạng thái đầy.
- plénitude des temps — (tôn giáo) lúc tận thế
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)