placé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | placé /pla.se/ |
placés /pla.se/ |
| Giống cái | placée /pla.se/ |
placées /pla.se/ |
placé /pla.se/
- Ở vị trí (nào đó).
- Avoir le nez bien placé — có mũi ở vị trí cân xứng
- Ở địa vị (nào đó).
- Personnage haut placé — nhân vật ở địa vị cao
- avoir le cœur bien placé — có đạo đức+ có danh vọng
- cheval placé — ngựa đua về nhất nhì
- être bien placé pour — ở địa vị thích hợp để
- mal placé — không đúng chỗ, không đúng lúc
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| placé /pla.se/ |
placés /pla.se/ |
placé gđ /pla.se/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)