placé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực placé
/pla.se/
placés
/pla.se/
Giống cái placée
/pla.se/
placées
/pla.se/

placé /pla.se/

  1. vị trí (nào đó).
    Avoir le nez bien placé — có mũi ở vị trí cân xứng
  2. địa vị (nào đó).
    Personnage haut placé — nhân vật ở địa vị cao
    avoir le cœur bien placé — có đạo đức+ có danh vọng
    cheval placé — ngựa đua về nhất nhì
    être bien placé pour — ở địa vị thích hợp để
    mal placé — không đúng chỗ, không đúng lúc

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
placé
/pla.se/
placés
/pla.se/

placé /pla.se/

  1. Tiền thắng cuộc về ngựa đua về nhất nhì.
  2. Thế đầu (ngựa).

Tham khảo[sửa]