placeur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | placeur /pla.sœʁ/ |
placeurs /pla.sœʁ/ |
| Giống cái | placeuse /pla.søz/ |
placeuses /pla.søz/ |
placeur /pla.sœʁ/
- Người xếp chỗ ngồi (ở rạp hát... ).
- Người phụ trách tìm việc (cho người khác).
- Người đi bán.
- Placeur de billets — người đi bán vé
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)