plaie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| plaie /plɛ/ |
plaies /plɛ/ |
plaie gc /plɛ/
- Vết thương (nghĩa đen) nghiã bóng.
- Plaie qui se cicatrise — vết thương đóng sẹo
- Plaie du cœur — (nghĩa bóng) vết thương lòng, nỗi đau lòng
- Tai ương, tai họa, tai vạ.
- Quelle plaie ! — thật là tai vạ!
- mettre le doigt sur la plaie — tìm ra nguyên nhân của tai họa
- ne rêver que plaies et bosses — xem bosse
- plaie d’argent n'est pass mortelle — mất tiền chẳng chết ai
- rouvrir une plaie — khơi lại chuyện đau đớn cũ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)