plaisance
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| plaisance /plɛ.zɑ̃s/ |
plaisance /plɛ.zɑ̃s/ |
plaisance gc /plɛ.zɑ̃s/
-
- De plaisance — để vui chơi.
- Bateau de plaisance — thuyền vui chơi, du thuyền
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)