plaisir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| plaisir /ple.ziʁ/ |
plaisirs /ple.ziʁ/ |
plaisir gđ /ple.ziʁ/
- Sự vui thích; thú vui.
- Plaisir de se voir — thú vui gặp nhau
- (Số nhiều) Trò vui.
- Temps des plaisirs — thời gian tổ chức những trò vui
- (Thường) (số nhiều) thú nhục dục, thú ăn chơi.
- Homme de plaisir — kẻ ăn chơi đàng điếm
- Mener une vie de plaisirs — sống một cuộc đời ăn chơi đàng điếm
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Ý muốn.
- Tel est notre bon plaisir — đó là ý muốn của quả nhân (công thức cuối chiếu chỉ)
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bánh quế.
- Marchande de plaisirs — chị bán bánh quế
- à plaisir — vô cớ; không căn cứ
- Conte fait à plaisir — truyện không căn cứ
- Se tourmenter — băn khoăn vô cớ
- au plaisir de vous revoir — mong gặp lại anh
- avec plaisir — xin vui lòng; vui lòng
- par plaisir; pour le plaisir; pour son plaisir — để vui chơi
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)