planète

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
planète
/pla.nɛt/
planètes
/pla.nɛt/

planète gc /pla.nɛt/

  1. Hành tinh.
    être né sous une heureuse planète — có số may

Tham khảo[sửa]