plasm
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
plasm /ˈplæ.zəm/
- (Sinh vật học) Sinh chất; chất nguyên sinh ((cũng) plasma).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)