plasmolysis
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
plasmolysis /plæz.ˈmɑː.lə.səs/
[sửa] Thành ngữ
- plaster of Paris: Thạch cao (để nặn tượng, bó xương).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)