plasticity

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

plasticity /plæ.ˈstɪ.sə.ti/

  1. Tính dẻo, tính mềm.
  2. Tính tạo hình.

Tham khảo

Công cụ cá nhân
Phiên bản ngôn ngữ khác