plate-forme
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| plate-forme /plat.fɔʁm/ |
plates-formes /plat.fɔʁm/ |
plate-forme gc /plat.fɔʁm/
- (Kiến trúc) Mái bằng.
- (Kiến trúc) Mặt bằng.
- Chỗ đứng (ở đầu toa xe lửa, ở xe buýt... ).
- Nền.
- Plate -forme d’artillerie — (quân sự) nền đặt pháo
- Plate -forme d’une voie — nền đường
- Plate -forme d’abrasion — (địa lý; địa chất) nền mài mòn
- (Đường sắt) Toa sàn.
- (Chính trị) Cương lĩnh.
- plate-forme littorale — thềm lục địa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)