plenary
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
plenary /ˈpli.nə.ri/
- Đầy đủ, nguyên vẹn, hoàn toàn (không hạn chế).
- plenary power — toàn quyền
- Toàn thể.
- plenary assembly — phiên họp toàn thể
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)