plomb

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
plomb
/plɔ̃/
plombs
/plɔ̃/

plomb /plɔ̃/

  1. Chì.
    Gisement de plomb — mỏ chì
  2. Hòn chì (ở lưới, ở màn, ở dây dò đáy biển... ); viên chì (ở đạn súng săn).
  3. Dấu niêm chì.
  4. (Điện học) Cầu chì.
  5. (Ngành in) Chữ in; bản chữ xếp.
    Lire sur le plomb — đọc trên bản chữ xếp
  6. Que chì (giữ các ô cửa kính ghép màu).
    à plomb — thẳng góc
    Le soleil qui darde à plomb — mặt trời chiếu thẳng góc+ đúng lúc, hợp thời
    Tomber à plomb — đến đúng lúc; làm đúng lúc
    avoir du plomb dans l’aile — nguy ngập; lụn bại; ốm
    ça lui mettra du plomb dans la tête — việc ấy sẽ khiến nó thận trọng hơn
    C’est un plomb sur I'estomac — món ăn khó tiêu
    fil à plomb — dây dọi
    fin comme une dague de plomb — xem dague
    nager comme un chien de plomb — không biết bơi
    n'avoir pas de plomb dans la tête — nhẹ dạ; ngờ nghệch
    Se sentir des jambes en plomb — cảm thấy chân nặng trình trịch
    sommeil de plomb — xem sommeil

Tham khảo[sửa]