ploughing
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Động từ
ploughing
Chia động từ
plough
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to plough | |||||
| Phân từ hiện tại | ploughing | |||||
| Phân từ quá khứ | ploughed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | plough | plough hoặc ploughst¹ | ploughs hoặc ploughth¹ | plough | plough | plough |
| Quá khứ | ploughed | ploughed, hoặc ploughdst¹ | ploughed | ploughed | ploughed | ploughed |
| Tương lai | will/shall² plough | will/shall plough hoặc wilt/shalt¹ plough | will/shall plough | will/shall plough | will/shall plough | will/shall plough |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | plough | plough hoặc ploughst¹ | plough | plough | plough | plough |
| Quá khứ | ploughed | ploughed | ploughed | ploughed | ploughed | ploughed |
| Tương lai | were to plough hoặc should plough | were to plough hoặc should plough | were to plough hoặc should plough | were to plough hoặc should plough | were to plough hoặc should plough | were to plough hoặc should plough |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | plough | — | let’s plough | plough | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.