plumb

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

plumb /ˈpləm/

  1. Quả dọi.
  2. Dây dọi; dây nước.
  3. Thế thẳng đứng, độ ngay (của tường... ).
    out of plumb — không thẳng đứng, không ngay, xiên

[sửa] Tính từ

plumb /ˈpləm/

  1. Thẳng đứng, ngay.
    a plumb wall — bức tường thẳng đứng
  2. (Nghĩa bóng) Hoàn toàn, đích thật.
    plumb nonsense — điều hoàn toàn vô lý

[sửa] Phó từ

plumb /ˈpləm/

  1. Thẳng đứng, ngay.
  2. (Nghĩa bóng) Đúng, ngay.
    plumb in the centre — ngay ở giữa, đúng ở giữa
  3. (Từ lóng) Hoàn toàn, thật đúng là.
    plumb crazy — hoàn toàn điên rồ, thật đúng là điên

[sửa] Ngoại động từ

plumb ngoại động từ /ˈpləm/

  1. độ sâu (biển, sông... ) bằng dây ; đo (độ sâu) bằng dây .
  2. (Nghĩa bóng) , thăm dò, dò xét.
    to plumb a mystery — dò xét một điều bí ẩn
  3. Làm thẳng đứng (bức tường... ).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

plumb nội động từ /ˈpləm/

  1. Làm nghề hàn chì.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa