plusieurs

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

plusieurs

  1. (Số nhiều) Nhiều.
    Plusieurs personnes — nhiều người

Danh từ[sửa]

plusieurs

  1. (Số nhiều) Nhiều người; nhiều cái.
    Plusieurs sont d’un avis contraire — nhiều người có ý kiến ngược lại
    j'en ai plusieurs — thứ đó tôi có nhiều

Trái nghĩa[sửa]

  • Un

Tham khảo[sửa]