poète
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| poète /pɔ.ɛt/ |
poètes /pɔ.ɛt/ |
poète gđ /pɔ.ɛt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | poète /pɔ.ɛt/ |
poètes /pɔ.ɛt/ |
| Giống cái | poétesse /pɔ.e.tɛs/ |
poétesses /pɔ.e.tɛs/ |
poète /pɔ.ɛt/
- Thi sĩ.
- Femme poète — nữ thi sĩ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)