poésie

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

Số ít Số nhiều
poésie
/pɔ.e.zi/
poésies
/pɔ.e.zi/

poésie gc /pɔ.e.zi/

  1. Thơ; thơ ca.
  2. Bài thơ.
  3. Chất thơ, thi vị.
    La poésie d’un tableau — chất thơ của một bức tranh

Trái nghĩa [sửa]

Tham khảo [sửa]