pois

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Danh từ [sửa]

Số ít Số nhiều
pois
/pwa/
pois
/pwa/

pois

  1. Đậu Lan (cây, quả, hạt).
  2. Chấm tròn.
    Cravate à pois — ca vát có chấm tròn
    petit pois — đậu Hà Lan hột tươi

Từ đồng âm [sửa]

Tham khảo [sửa]