poking

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

poking

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của poke.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

poking /ˈpoʊ.kiɳ/

  1. Du đãng.
  2. Vất vả.
  3. Ty tiện; nịnh hót.

Tham khảo[sửa]