polemic

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

polemic /pə.ˈlɛ.mɪk/

  1. Cuộc luận chiến, cuộc bút chiến.
  2. (Số nhiều) Sự luận chiến, sự bút chiến; thuật luận chiến, thuật bút chiến.
  3. Nhà luận chiến, nhà bút chiến.

Tính từ

polemic + (polemical) / pɔ'lemikəl/ /pə.ˈlɛ.mɪk/

  1. tính chất luận chiến, có tính chất bút chiến.

Tham khảo