politiek
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hà Lan[sửa]
Danh từ[sửa]
- politiek gc – chính trị: những việc thuộc cai trị của quốc gia và chính đảng
|
|
|
| không biến | biến |
| politiek | poltieke |
Tính từ[sửa]
- politiek – chính trị: thuộc cai trị của quốc gia và chính đảng