poll

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

poll /ˈpoʊl/

  1. Sự bầu cử; nơi bầu cử.
    to go to the polls — đi bầu cử
  2. Số phiếu bầu, số người bỏ phiếu.
    a heavy poll — số người đi bỏ phiếu rất lớn
  3. Sự kiếm số cử tri.
  4. Cuộc thăm dò ý kiến (của nhân dân về vấn đề gì).
  5. (Tiếng địa phương) ; (đùa cợt) cái đầu.
    a curly poll — một cái đầu xoăn
    per poll — mỗi đầu người

Ngoại động từ[sửa]

poll ngoại động từ /ˈpoʊl/

  1. Thu phiếu bầu của.
  2. Thu được (bao nhiêu phiếu bầu) (ứng cử viên).
    to poll a large majority — thu được đại đa số phiếu
  3. Bỏ (phiếu).
    to poll one's vote — bỏ phiếu bầu

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

poll nội động từ /ˈpoʊl/

  1. Bỏ phiếu.

Danh từ[sửa]

poll /ˈpoʊl/

  1. Con vẹt.

Danh từ[sửa]

poll /ˈpoʊl/

  1. (The poll) (từ lóng) những học sinh đỗ thường (ở đại học Căm-brít).
    to go out in the Proll — đỗ thường
  2. (Định ngữ) Đỗ thường.
    poll dragree — bằng đỗ thường
    poll man — người đỗ thường
  3. Thú không sừng, không sừng.

Ngoại động từ[sửa]

poll ngoại động từ /ˈpoʊl/

  1. Cắt ngọn, xén ngọn (cây).
  2. (Thường) Động tính từ quá khứ) cưa sừng (trâu bò... ).
  3. Xén (giấy).
  4. (Từ cổ,nghĩa cổ) Hớt tóc của (ai); cắt lông của (con vật).

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

poll /ˈpoʊl/

  1. Bị cắt ngọn, bị xén ngọn.
  2. Bị cưa sừng, không sừng.

Tham khảo[sửa]