polsk
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | polsk |
| trung | polsk | |
| Số nhiều | polske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
polsk
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | polsk |
| trung | polsk | |
| Số nhiều | polske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
polsk