polska

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Ba Lan[sửa]

Từ tương tự[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

polska gc

  1. Xem polski.

Biến cách[sửa]

Tiếng Thụy Điển[sửa]

Tính từ[sửa]

polska

  1. Xem polsk.

Danh từ[sửa]

Biến tố cho polska Số ít Số nhiều
chung Bất định Hạn định Bất định Hạn định
Danh cách polska polskan polskor polskorna
Sở hữu cách polskas polskans polskors polskornas
Biến tố cho polska Số ít Vô số
chung Bất định Hạn định
Danh cách polska polskan
Sở hữu cách polskas polskans

polska gch

  1. Phụ nữ Ba Lan.
  2. Loại điệu múa dân gian từ Ba Lan.
  3. (Vô số?) Tiếng Ba Lan.

Từ liên hệ[sửa]

phụ nữ
loại điệu múa