polyèdre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
polyèdre
/pɔ.ljɛdʁ/
polyèdres
/pɔ.ljɛdʁ/

polyèdre /pɔ.ljɛdʁ/

  1. (Toán học) Hình nhiều mặt, hình đa diện.

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực polyèdre
/pɔ.ljɛdʁ/
polyèdres
/pɔ.ljɛdʁ/
Giống cái polyèdre
/pɔ.ljɛdʁ/
polyèdres
/pɔ.ljɛdʁ/

polyèdre /pɔ.ljɛdʁ/

  1. (Toán học) (có) nhiều mặt, đa diện.
    Angle polyèdre — góc đa diện

Tham khảo[sửa]