polychroïsme
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
polychroïsme gđ
- (Vật lý học) Hiện tượng nhiều hướng sắc.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)