pongo
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
pongo
- (Động vật học) Vượn người châu Phi.
- Con đười ươi.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)