pont
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pont /pɔ̃/ |
ponts /pɔ̃/ |
pont gđ /pɔ̃/
- Cầu.
- Pont franchissant un canal — cầu bắc qua sông đào
- Pont arrière — cầu sau (ở ô tô)
- Pont aérien — cầu hàng không
- Ponts d’union — (giải phẫu) cầu nối
- Pont d’union intercellulaires — (sinh vật học) cầu nối liên bào
- Pont de Wheatstone — (điện học) cầu Uýtton
- Pont dentaire — (y học) cầu răng
- Servir de pont — (nghĩa bóng) bắc cầu (làm trung gian; chuyển tiếp)
- Trò uốn cầu vồng (uốn ngửa người, tay chân chống đất).
- Boong (tàu thủy).
- couper les ponts — xem couper
- faire le pont — nghỉ bắc cầu
- faire un pont d’or à quelqu'un — biếu ai nhiều tiền để họ chịu nhận một chức vụ
- pont aux ânes — xem âne
- ponts et chaussées — cầu đường
- Ingénieur des ponts et chaussées — kỹ sư cầu đường
- tête de pont — (quân sự) đầu cầu (nơi bắt đầu xâm nhập)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)