pony

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

Số ít
pony

Số nhiều
ponies

pony (số nhiều ponies) /ˈpoʊ.ni/

  1. Ngựa nhỏ, ngựa lùn.
  2. (Từ lóng) Hai mươi lăm bảng Anh.
  3. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; thông tục) Vật nhỏ bé (nhỏ hơn tiêu chuẩn bình thường).
  4. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bản dịch quay cóp.

Tham khảo